ma da

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (từ địa phương):
    • Một loại ác thần, ma quỷ được cho sống dưới nước: Theo quan niệm mê tín dân gian, "ma da" một thực thể xấu, chuyên hại người ở dưới sông, hồ, biển.
    • Vật/linh hồn chuyên kéo chân người bơi lội: Đặc điểm hành động chính được gán cho "ma da" kéo chân, nhấn chìm người đang bơi hoặc tắm, dẫn đến chết đuối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân vùng sông nước thường nhắc đến ma da mỗi khi người chết đuối bí ẩn.
    • Trẻ con hay được dặn đừng tắm sông một mình kẻo bị ma da kéo chân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sợ như gặp ma da": Một cách so sánh để diễn tả nỗi sợ hãi tột độ, đặc biệt khidưới nước hoặc liên quan đến nước.
    • sợ nước, cứ xuống hốt hoảng như gặp ma da.
  • "Chỗ ấy ma da": Câu nói dân gian để cảnh báo về một khúc sông, vùng nước nguy hiểm, thường xảy ra tai nạn chết đuối.
    • Đừng tắmkhúc sông đó, người ta đồn ma da.
Biến thể từ gần giống
  • Thuồng luồng (danh từ): Một sinh vật thần thoại trong nước, thường được mô tả con vật to lớn, cũng chuyên hại người. "Thuồng luồng" có thể được xem một dạng tương tự hoặc hóa thân của "ma da" trong một số vùng.
  • Thủy quái (danh từ): Từ chung chỉ quái vật sống dưới nước.
  • Yêu tinh (danh từ): Sinh vật phép thuật, thường ác, có thể sốngnhiều môi trường khác nhau, không chỉ dưới nước.
Từ đồng nghĩa
  • Ác thần nước: Thần linh xấudưới nước.
  • Ma nước: Cách gọi khái quát hơn cho các loại ma quỷ ở dưới nước.
Lưu ý về từ vựng
  • Tính chất từ: "Ma da" một từ địa phương, mang đậm màu sắc mê tín dân gian. Từ này thường được dùng trong văn nói, các câu chuyện kể dân gian hoặc để cảnh báo hơn trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Phạm vi sử dụng: Khái niệm này phổ biến trong văn hóa dân gian của một số vùng sông nước tại Việt Nam, phản ánh nỗi sợ hãi sự tôn trọng của con người trước sức mạnh bí ẩn nguy hiểm của thiên nhiên, cụ thể môi trường nước.
  1. (đph) Thứ ác thầndưới nước, chuyên kéo chân người bơi lội cho chết đuối, theo mê tín.